bỉ vận
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gặp nhiều điều không may mắn, vận xấu: "bỉ vận" dùng để chỉ một giai đoạn hoặc tình trạng gặp phải nhiều chuyện rủi ro, xui xẻo, không thuận lợi trong cuộc sống.
- Có số phận kém cỏi, hẩm hiu: Từ này cũng ám chỉ một mệnh vận thấp kém, kém may mắn hơn người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy đang trải qua một thời kỳ bỉ vận, làm gì cũng thất bại.
- Cô ta than thở về số phận bỉ vận của mình, luôn gặp trắc trở trong công việc và tình cảm.
Các cách sử dụng nâng cao
"vận hạn bỉ vận": chỉ một giai đoạn vận hạn, đen đủi kéo dài.
- Sau chuỗi ngày vận hạn bỉ vận, cuối cùng anh ta cũng gặp được chuyện tốt.
"bước đường bỉ vận": con đường đầy gian truân, trắc trở.
- Trong bước đường bỉ vận ấy, ông ấy vẫn giữ vững niềm tin.
Biến thể và từ gần giống
Bỉ cực (tính từ): cùng cực, khốn khổ.
- Cuộc sống bỉ cực nơi đất khách.
Vận hạn (danh từ): khoảng thời gian gặp hạn xấu, vận rủi.
- Xem tử vi thấy sắp tới có vận hạn.
Từ đồng nghĩa
- Đen đủi: gặp nhiều điều không may.
- Hẩm hiu: có số phận cay đắng, cô đơn và kém may mắn.
- Vận rủi: vận mệnh gặp nhiều rủi ro.
Từ trái nghĩa
- Hồng vận: vận may, vận tốt lành.
- Hanh thông: thuận lợi, suôn sẻ (trong công việc, cuộc sống).
Thành ngữ liên quan
- "Bỉ cực thái lai": hết cơn bĩ cực đến hồi thái lai (vận xấu qua đi thì vận tốt sẽ đến).
- Anh đừng nản chí, bỉ cực thái lai mà, rồi mọi chuyện sẽ tốt đẹp thôi.